CÔNG TY CHUYÊN CUNG CẤP METHYL SALICYLATE – METHYL SALICYLAT – C8H8O3
Thông tin METHYL SALICYLATE – METHYL SALICYLAT – C8H8O3 chi tiết:
Tính chất vật lý:
- Tính ngoại hình: Methyl Salicylate là một chất lỏng trong suốt hoặc có thể có màu vàng nhạt, có mùi hương đặc trưng giống cây bạc hà.
- Tính chất hóa học:
- Este hóa: Methyl Salicylate là một este, được tạo ra từ axit salicylic và metanol thông qua phản ứng este hóa.
- Tính axit: Methyl Salicylate có tính chất axit yếu và có thể tạo ra các muối salicylate thông qua phản ứng với các hợp chất cơ sở kiềm.
- Tính chất tan trong nước: Methyl Salicylate không hòa tan trong nước, điều này có nghĩa là nó không phân tán trong môi trường nước mà thường được sử dụng trong dầu hoặc các dung môi hữu cơ khác.
- Nhiệt độ nóng chảy và sôi: Methyl Salicylate có điểm nóng chảy khoảng 20 độ C và điểm sôi là khoảng 222 độ C.
Tính chất hóa học:
- Tính khử: Methyl Salicylate có thể tham gia vào các phản ứng oxi hóa-khử và có khả năng bị oxi hóa thành các sản phẩm khác nhau trong điều kiện phản ứng thích hợp.
- Tính tương tác với axit: Methyl Salicylate có tính chất tương tác với axit, và nó có thể tạo ra các dẫn xuất của axit salicylic thông qua các phản ứng hóa học phù hợp.
- Tính tương tác với kiềm: Methyl Salicylate cũng có thể phản ứng với kiềm để tạo ra các muối salicylate.
4.1. Ngành dược phẩm
Methyl Salicylate có nhiều ứng dụng quan trọng trong lĩnh vực dược phẩm, đặc biệt là trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và điều trị. Dưới đây là một số trong những ứng dụng chính của Methyl Salicylate trong dược phẩm:
- Kem giảm đau cơ và xương khớp: Methyl Salicylate thường được sử dụng trong các loại kem và dầu xoa bóp để giảm đau cơ và xương khớp. Nó có khả năng tạo ra cảm giác ấm áp và làm dịu da, giúp giảm đau và tăng cường sự thoải mái. Các sản phẩm này thường được sử dụng để điều trị các vấn đề như viêm nhiễm cơ, căng cơ, và đau sau thể dục.
- Thuốc chống viêm nhiễm: Methyl Salicylate có tính chất kháng viêm và có thể được sử dụng trong các loại thuốc chống viêm nhiễm để giảm triệu chứng của các bệnh viêm nhiễm như viêm khớp, viêm da, và viêm cơ.
- Dầu xoa bóp y học: Nó được sử dụng như một thành phần trong các dầu xoa bóp y học để giúp làm giảm đau và sưng do chấn thương hoặc viêm nhiễm. Sản phẩm này thường được áp dụng trực tiếp lên khu vực bị đau.
- Thuốc cản trở cảm cúm và cảm lạnh: Methyl Salicylate có khả năng làm dịu họng và cung cấp cảm giác ấm áp. Do đó, nó có thể được sử dụng trong các loại thuốc cản trở cảm cúm và cảm lạnh, thường kết hợp với các loại kem bôi hoặc thuốc xịt họng.
- Dược phẩm chống sưng và chăm sóc da: Methyl Salicylate có tính chất làm mát và giúp giảm sưng. Do đó, nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm dược phẩm chăm sóc da, như kem chống nám, kem trị mụn, và sản phẩm chống sưng sau phẫu thuật hoặc vết thương.
- Dược phẩm hỗ trợ điều trị vết thương: Methyl Salicylate có thể được sử dụng trong các sản phẩm dược phẩm hỗ trợ điều trị vết thương, đặc biệt là vết thương thể thao hoặc vết thương do hoạt động thể chất mạnh.
Hướng dẫn sử dụng:
Liên hệ trực tiếp để được tư vấn phù hợp nhất về nhu cầu của Quý Khách !
Hoặc có thể tham khảo tại đây:
☆Hỗ trợ kỹ thuật/mua hàng
☎️ ️ Quý khách có nhu cầu mua hàng hoặc cần tư vấn cách dùng vui lòng liên hệ số điện thoại chi nhánh gần nhất ở cuối website.
Chúng tôi luôn cam kết 100% về chất lượng sản phẩm!
Trân trọng cảm ơn Quý khách đã đến với VMC GROUP Đà Nẵng

